Từ điển HSK / 体力
体力
Hán Việt: ✓ thể lựcdanh từHSK 3.0 cấp 5
thể lực, sức lực
Tốc độ
Ví dụ
长跑很消耗体力。
chángpǎo hěn xiāohào tǐlì.
Chạy đường dài rất tốn thể lực.
Cách viết
体
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消耗体力 — tiêu hao thể lực
- 体力充沛 — thể lực dồi dào
- 恢复体力 — hồi phục sức lực
Từ cùng chữ
体 thể
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.