Từ điển HSK / 浮力
浮力
Hán Việt: phù lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lực nổi, sức nổi (lực đẩy lên mà vật chịu trong chất lỏng, chất khí)
Tốc độ
Ví dụ
物体在水中会受到向上的浮力。
wùtǐ zài shuǐ zhōng huì shòudào xiàngshàng de fúlì.
Vật thể trong nước sẽ chịu lực nổi hướng lên trên.
Cách viết
浮
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 水的浮力 — lực nổi của nước
- 产生浮力 — sinh ra lực nổi
- 浮力作用 — tác dụng lực nổi
Từ cùng chữ
浮 phùCả họ 6 từ →
- 浮动fúdòngtrôi nổi, bồng bềnh (trên mặt nước, trong không trung); dao động, biến động, thả nổi (giá cả, tỷ giá); (lòng người) xao động không yên
- 浮现fúxiànhiện lên, hiện ra (cảnh cũ trong tâm trí; nét mặt lộ ra); nổi lên
- 浮躁fúzàonôn nóng, bốc đồng, hấp tấp không vững vàng, thiếu điềm tĩnh
- 飘浮piāofúbay lơ lửng; trôi nổi trên không; (nghĩa bóng) hời hợt, phù phiếm
- 漂浮piāofúnổi; trôi nổi trên mặt nước hoặc trong không khí
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.