Từ điển HSK / 浮躁

浮躁

Hán Việt: phù táotính từHSK 3.0 cấp 7-9

nôn nóng, bốc đồng, hấp tấp không vững vàng, thiếu điềm tĩnh

Tốc độ

Ví dụ

年轻人做事不能太浮躁,要沉住气。

niánqīngrén zuòshì bùnéng tài fúzào, yào chénzhùqì.

Người trẻ làm việc không nên quá nôn nóng, phải giữ được bình tĩnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心情浮躁tâm trạng bồn chồn
  • 浮躁不安nôn nóng bất an
  • 浮躁的心态tâm thái nôn nóng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK