Từ điển HSK / 浮躁
浮躁
Hán Việt: phù táotính từHSK 3.0 cấp 7-9
nôn nóng, bốc đồng, hấp tấp không vững vàng, thiếu điềm tĩnh
Tốc độ
Ví dụ
年轻人做事不能太浮躁,要沉住气。
niánqīngrén zuòshì bùnéng tài fúzào, yào chénzhùqì.
Người trẻ làm việc không nên quá nôn nóng, phải giữ được bình tĩnh.
Cách viết
浮
躁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心情浮躁 — tâm trạng bồn chồn
- 浮躁不安 — nôn nóng bất an
- 浮躁的心态 — tâm thái nôn nóng
Từ cùng chữ
浮 phùCả họ 6 từ →
- 浮动fúdòngtrôi nổi, bồng bềnh (trên mặt nước, trong không trung); dao động, biến động, thả nổi (giá cả, tỷ giá); (lòng người) xao động không yên
- 浮力fúlìlực nổi, sức nổi (lực đẩy lên mà vật chịu trong chất lỏng, chất khí)
- 浮现fúxiànhiện lên, hiện ra (cảnh cũ trong tâm trí; nét mặt lộ ra); nổi lên
- 飘浮piāofúbay lơ lửng; trôi nổi trên không; (nghĩa bóng) hời hợt, phù phiếm
- 漂浮piāofúnổi; trôi nổi trên mặt nước hoặc trong không khí
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.