Từ điển HSK / 焦躁

焦躁

Hán Việt: tiêu táotính từHSK 3.0 cấp 7-9

nóng nảy bồn chồn, sốt ruột bất an

Tốc độ

Ví dụ

长时间的等待让他变得焦躁不安。

chángshíjiān de děngdài ràng tā biàn de jiāozào bù'ān.

Sự chờ đợi kéo dài khiến anh trở nên bồn chồn bất an.

Cách viết

焦
躁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 焦躁不安 — bồn chồn bất an
  • 内心焦躁 — trong lòng nóng nảy
  • 焦躁的情绪 — tâm trạng bồn chồn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK