Từ điển HSK / 急躁
急躁
Hán Việt: cấp táotính từHSK 3.0 cấp 7-9
nóng nảy; nôn nóng; hấp tấp
Tốc độ
Ví dụ
越是关键时刻,越不能急躁。
yuè shì guānjiàn shíkè, yuè bùnéng jízào.
Càng là thời khắc then chốt, càng không được nóng nảy.
Cách viết
急
躁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 性情急躁 — tính tình nóng nảy
- 急躁不安 — nóng nảy bất an
- 克服急躁 — khắc phục tính nóng vội
Từ cùng chữ
急 cấpCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.