Từ điển HSK / 紧急
紧急
Hán Việt: ✓ khẩn cấptính từHSK 3.0 cấp 5
khẩn cấp, cấp bách
Tốc độ
Ví dụ
发生了紧急情况,请大家保持冷静。
fāshēngle jǐnjí qíngkuàng, qǐng dàjiā bǎochí lěngjìng.
Đã xảy ra tình huống khẩn cấp, mọi người hãy giữ bình tĩnh.
Cách viết
紧
急
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 紧急情况 — tình huống khẩn cấp
- 紧急通知 — thông báo khẩn
- 任务紧急 — nhiệm vụ khẩn cấp
Từ cùng chữ
紧 khẩnCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.