Từ điển HSK / 焦急

焦急

Hán Việt: tiêu cấptính từHSK 3.0 cấp 7-9

sốt ruột, lo lắng, nóng lòng

Tốc độ

Ví dụ

迟迟等不到回复,他焦急地在门口踱步。

chíchí děng bú dào huífù, tā jiāojí de zài ménkǒu duóbù.

Mãi không nhận được hồi âm, anh sốt ruột đi đi lại lại trước cửa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 焦急万分vô cùng lo lắng
  • 焦急地等待sốt ruột chờ đợi
  • 心里焦急trong lòng bồn chồn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK