Từ điển HSK / 焦点
焦点
Hán Việt: ✓ tiêu điểmdanh từHSK 3.0 cấp 6
tiêu điểm, điểm nóng, tâm điểm chú ý
Tốc độ
Ví dụ
这个话题成了大家关注的焦点。
zhège huàtí chéng le dàjiā guānzhù de jiāodiǎn.
Chủ đề này trở thành tiêu điểm mọi người quan tâm.
Cách viết
焦
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关注焦点 — tiêu điểm chú ý
- 争论焦点 — trọng tâm tranh luận
- 成为焦点 — trở thành tâm điểm
Từ cùng chữ
焦 tiêuCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.