Từ điển HSK / 焦点

焦点

Hán Việt: tiêu điểmdanh từHSK 3.0 cấp 6

tiêu điểm, điểm nóng, tâm điểm chú ý

Tốc độ

Ví dụ

这个话题成了大家关注的焦点

zhège huàtí chéng le dàjiā guānzhù de jiāodiǎn.

Chủ đề này trở thành tiêu điểm mọi người quan tâm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关注焦点tiêu điểm chú ý
  • 争论焦点trọng tâm tranh luận
  • 成为焦点trở thành tâm điểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK