Từ điển HSK / 焦虑
焦虑
Hán Việt: tiêu lựtính từHSK 3.0 cấp 6
lo âu, lo lắng, bồn chồn
Tốc độ
Ví dụ
考试前他显得非常焦虑。
kǎoshì qián tā xiǎnde fēicháng jiāolǜ.
Trước kỳ thi anh ấy tỏ ra vô cùng lo âu.
Cách viết
焦
虑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到焦虑 — cảm thấy lo âu
- 焦虑不安 — lo lắng bất an
- 缓解焦虑 — giảm lo âu
Từ cùng chữ
焦 tiêuCả họ 5 từ →
虑 lự
- 考虑kǎolǜcân nhắc, suy nghĩ, xem xét
- 顾虑gùlǜlo ngại; e ngại; băn khoăn kiêng dè; mối lo ngại; sự e ngại; nỗi băn khoăn
- 疑虑yílǜhoài nghi lo lắng, băn khoăn nghi ngại; sự nghi ngại, mối băn khoăn, nỗi lo ngại
- 忧虑yōulǜlo lắng; lo âu; ưu tư (về điều bất lợi có thể xảy ra)
- 无忧无虑wúyōu-wúlǜvô tư lự; chẳng lo chẳng nghĩ; ung dung tự tại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.