Từ điển HSK / 疑虑
疑虑
Hán Việt: nghi lựđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
hoài nghi lo lắng, băn khoăn nghi ngại; sự nghi ngại, mối băn khoăn, nỗi lo ngại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hoài nghi lo lắng, băn khoăn nghi ngại
你不必为此疑虑。
nǐ bùbì wèi cǐ yílǜ.
Bạn không cần phải băn khoăn về việc này.
名
sự nghi ngại, mối băn khoăn, nỗi lo ngại
他的解释打消了大家的疑虑。
tā de jiěshì dǎxiāo le dàjiā de yílǜ.
Lời giải thích của anh ấy đã xua tan mối nghi ngại của mọi người.
Cách viết
疑
虑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消除疑虑 — xua tan nghi ngại
- 心存疑虑 — trong lòng băn khoăn
- 疑虑重重 — nghi ngại chồng chất
Từ cùng chữ
疑 nghi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.