Từ điển HSK / 无忧无虑
无忧无虑
Hán Việt: vô ưu vô lựthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
vô tư lự; chẳng lo chẳng nghĩ; ung dung tự tại
Tốc độ
Ví dụ
童年时代总是无忧无虑,令人怀念。
tóngnián shídài zǒngshì wúyōu-wúlǜ, lìng rén huáiniàn.
Thời thơ ấu luôn vô tư lự, khiến người ta nhớ nhung.
Cách viết
无
忧
无
虑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无忧无虑的童年 — tuổi thơ vô tư
- 过得无忧无虑 — sống vô lo
- 无忧无虑的生活 — cuộc sống ung dung
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.