Từ điển HSK / 无忧无虑

无忧无虑

Hán Việt: vô ưu vô lựthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vô tư lự; chẳng lo chẳng nghĩ; ung dung tự tại

Tốc độ

Ví dụ

童年时代总是无忧无虑,令人怀念。

tóngnián shídài zǒngshì wúyōu-wúlǜ, lìng rén huáiniàn.

Thời thơ ấu luôn vô tư lự, khiến người ta nhớ nhung.

Cách viết

无
忧
无
虑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无忧无虑的童年 — tuổi thơ vô tư
  • 过得无忧无虑 — sống vô lo
  • 无忧无虑的生活 — cuộc sống ung dung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK