Từ điển HSK / 后顾之忧

后顾之忧

Hán Việt: hậu cố chi ưuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nỗi lo hậu phương; mối lo về sau (nhà cửa, tương lai)

Tốc độ

Ví dụ

公司解决了员工的住房问题,让大家没有后顾之忧

gōngsī jiějué le yuángōng de zhùfáng wèntí, ràng dàjiā méiyǒu hòugùzhīyōu.

Công ty giải quyết chỗ ở cho nhân viên, khiến mọi người không còn nỗi lo về sau.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 没有后顾之忧không còn nỗi lo về sau
  • 免除后顾之忧xóa bỏ mối lo hậu phương
  • 解决后顾之忧giải quyết nỗi lo về sau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK