Từ điển HSK / 后顾之忧
后顾之忧
Hán Việt: hậu cố chi ưuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nỗi lo hậu phương; mối lo về sau (nhà cửa, tương lai)
Tốc độ
Ví dụ
公司解决了员工的住房问题,让大家没有后顾之忧。
gōngsī jiějué le yuángōng de zhùfáng wèntí, ràng dàjiā méiyǒu hòugùzhīyōu.
Công ty giải quyết chỗ ở cho nhân viên, khiến mọi người không còn nỗi lo về sau.
Cách viết
后
顾
之
忧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 没有后顾之忧 — không còn nỗi lo về sau
- 免除后顾之忧 — xóa bỏ mối lo hậu phương
- 解决后顾之忧 — giải quyết nỗi lo về sau
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.