Từ điển HSK / 顾客
顾客
Hán Việt: cố kháchdanh từHSK 3.0 cấp 4
khách hàng
Tốc độ
Ví dụ
这家店的顾客特别多。
zhè jiā diàn de gùkè tèbié duō.
Cửa hàng này có đặc biệt nhiều khách.
Cách viết
顾
客
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 热情顾客 — khách hàng nhiệt tình
- 老顾客 — khách quen
- 招待顾客 — tiếp khách
Từ cùng chữ
顾 cốCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.