Từ điển HSK / 照顾
照顾
Hán Việt: chiếu cốđộng từHSK 3.0 cấp 3
chăm sóc, trông nom
Tốc độ
Ví dụ
妈妈在家照顾生病的弟弟。
Māma zài jiā zhàogù shēngbìng de dìdi.
Mẹ ở nhà chăm sóc em trai bị ốm.
Cách viết
照
顾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 照顾孩子 — chăm sóc trẻ
- 照顾病人 — chăm sóc người bệnh
- 互相照顾 — chăm sóc lẫn nhau
Từ cùng chữ
照 chiếuCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.