Từ điển HSK / 担忧

担忧

Hán Việt: đảm ưuđộng từHSK 3.0 cấp 6

lo lắng, lo âu, lo ngại

Tốc độ

Ví dụ

父母十分担忧孩子的健康。

fùmǔ shífēn dānyōu háizi de jiànkāng.

Cha mẹ hết sức lo lắng cho sức khỏe của con.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 令人担忧khiến người ta lo lắng
  • 担忧未来lo lắng cho tương lai
  • 无需担忧không cần lo lắng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK