Từ điển HSK / 担忧
担忧
Hán Việt: đảm ưuđộng từHSK 3.0 cấp 6
lo lắng, lo âu, lo ngại
Tốc độ
Ví dụ
父母十分担忧孩子的健康。
fùmǔ shífēn dānyōu háizi de jiànkāng.
Cha mẹ hết sức lo lắng cho sức khỏe của con.
Cách viết
担
忧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 令人担忧 — khiến người ta lo lắng
- 担忧未来 — lo lắng cho tương lai
- 无需担忧 — không cần lo lắng
Từ cùng chữ
担 đảmCả họ 10 từ →
- 担心dānxīnlo lắng; lo ngại
- 承担chéngdāngánh vác, đảm nhận, chịu
- 担任dānrènđảm nhiệm; giữ chức; đảm trách
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 担保dānbǎobảo đảm, cam đoan; bảo lãnh (chịu trách nhiệm)
- 担当dāndāngđảm đương; gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, nhiệm vụ); tinh thần dám gánh vác; ý thức trách nhiệm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.