Từ điển HSK / 担当

担当

Hán Việt: ✓ đảm đươngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

đảm đương; gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, nhiệm vụ); tinh thần dám gánh vác; ý thức trách nhiệm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đảm đương; gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, nhiệm vụ)

这么重要的工作,他完全能够担当。

zhème zhòngyào de gōngzuò, tā wánquán nénggòu dāndāng.

Công việc quan trọng như vậy, anh ấy hoàn toàn có thể đảm đương.

名

tinh thần dám gánh vác; ý thức trách nhiệm

这个年轻人做事很有担当。

zhège niánqīngrén zuòshì hěn yǒu dāndāng.

Người trẻ này làm việc rất có tinh thần dám gánh vác.

Cách viết

担
当

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 勇于担当 — dũng cảm gánh vác
  • 担当重任 — đảm đương trọng trách
  • 有责任担当 — có tinh thần trách nhiệm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK