Cây Hán Việt / 担

担

dānHán Việt: đảmcấp 7-9

gánh (bằng vai); gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, rủi ro)

Trang chữ 担 →

10 từ ghép chứa 担 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.