Từ điển HSK / 分担
分担
Hán Việt: phân đảmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gánh vác cùng; chia sẻ (trách nhiệm, gánh nặng, chi phí)
Tốc độ
Ví dụ
家务应该由夫妻双方共同分担。
jiāwù yīnggāi yóu fūqī shuāngfāng gòngtóng fēndān.
Việc nhà nên do cả vợ chồng cùng nhau gánh vác.
Cách viết
分
担
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分担责任 — chia sẻ trách nhiệm
- 分担费用 — chia sẻ chi phí
- 分担忧愁 — san sẻ nỗi lo
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.