Từ điển HSK / 负担
负担
Hán Việt: phụ đảmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
gánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
gánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm)
他独自负担全家的生活费。
tā dúzì fùdān quánjiā de shēnghuófèi.
Anh ấy một mình gánh vác chi phí sinh hoạt cả nhà.
名
gánh nặng, sự đè nặng
过重的作业成了学生的负担。
guò zhòng de zuòyè chéng le xuéshēng de fùdān.
Bài tập quá nặng trở thành gánh nặng cho học sinh.
Cách viết
负
担
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经济负担 — gánh nặng kinh tế
- 负担费用 — gánh chi phí
- 减轻负担 — giảm gánh nặng
Từ cùng chữ
负 phụCả họ 15 từ →
担 đảmCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.