Từ điển HSK / 负担

负担

Hán Việt: phụ đảmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

gánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

gánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm)

他独自负担全家的生活费。

tā dúzì fùdān quánjiā de shēnghuófèi.

Anh ấy một mình gánh vác chi phí sinh hoạt cả nhà.

gánh nặng, sự đè nặng

过重的作业成了学生的负担

guò zhòng de zuòyè chéng le xuéshēng de fùdān.

Bài tập quá nặng trở thành gánh nặng cho học sinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经济负担gánh nặng kinh tế
  • 负担费用gánh chi phí
  • 减轻负担giảm gánh nặng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK