Từ điển HSK / 担任
担任
Hán Việt: ✓ đảm nhiệmđộng từHSK 3.0 cấp 5
đảm nhiệm; giữ chức; đảm trách
Tốc độ
Ví dụ
他担任公司的总经理。
tā dānrèn gōngsī de zǒng jīnglǐ.
Anh ấy đảm nhiệm chức tổng giám đốc công ty.
Cách viết
担
任
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 担任经理 — đảm nhận chức quản lý
- 担任主席 — giữ chức chủ tịch
- 担任翻译 — làm phiên dịch
Từ cùng chữ
担 đảmCả họ 10 từ →
- 担心dānxīnlo lắng; lo ngại
- 承担chéngdāngánh vác, đảm nhận, chịu
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 担忧dānyōulo lắng, lo âu, lo ngại
- 担保dānbǎobảo đảm, cam đoan; bảo lãnh (chịu trách nhiệm)
- 担当dāndāngđảm đương; gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, nhiệm vụ); tinh thần dám gánh vác; ý thức trách nhiệm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.