Từ điển HSK / 出任
出任
Hán Việt: xuất nhậmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhậm chức; ra nhận (một chức vụ)
Tốc độ
Ví dụ
他被任命出任驻外大使。
tā bèi rènmìng chūrèn zhùwài dàshǐ.
Ông ấy được bổ nhiệm ra nhận chức đại sứ ở nước ngoài.
Cách viết
出
任
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出任要职 — nhậm chức vụ quan trọng
- 出任总监 — ra làm giám đốc
- 出任主席 — đảm nhận chủ tịch
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.