Từ điển HSK / 信任
信任
Hán Việt: ✓ tín nhiệmđộng từHSK 3.0 cấp 5
tin tưởng, tín nhiệm
Tốc độ
Ví dụ
同事之间应该互相信任。
tóngshì zhī jiān yīnggāi hùxiāng xìnrèn.
Giữa đồng nghiệp nên tin tưởng lẫn nhau.
Cách viết
信
任
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 信任他人 — tin tưởng người khác
- 互相信任 — tin tưởng lẫn nhau
- 充分信任 — tin tưởng hoàn toàn
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.