Từ điển HSK / 信息
信息
Hán Việt: tín tứcdanh từHSK 3.0 cấp 4
thông tin; tin tức
Tốc độ
Ví dụ
请填写你的个人信息。
qǐng tiánxiě nǐ de gèrén xìnxī.
Xin điền thông tin cá nhân của bạn.
Cách viết
信
息
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 个人信息 — thông tin cá nhân
- 重要信息 — thông tin quan trọng
- 信息很多 — nhiều thông tin
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.