Từ điển HSK / 信息

信息

Hán Việt: tín tứcdanh từHSK 3.0 cấp 4

thông tin; tin tức

Tốc độ

Ví dụ

请填写你的个人信息。

qǐng tiánxiě nǐ de gèrén xìnxī.

Xin điền thông tin cá nhân của bạn.

Cách viết

信
息

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 个人信息 — thông tin cá nhân
  • 重要信息 — thông tin quan trọng
  • 信息很多 — nhiều thông tin

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK