Từ điển HSK / 休息

休息

Hán Việt: hưu tứcđộng từHSK 3.0 cấp 1

nghỉ ngơi

Tốc độ

Ví dụ

你累了就休息一下吧。

nǐ lèi le jiù xiūxi yíxià ba.

Bạn mệt rồi thì nghỉ một lát đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 休息一下nghỉ một lát
  • 在家休息nghỉ ở nhà
  • 好好休息nghỉ ngơi cho khỏe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK