Từ điển HSK / 休克
休克
Hán Việt: hưu khắcdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
sốc, choáng (tình trạng bệnh lý); bị sốc, choáng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
sốc, choáng (tình trạng bệnh lý)
病人出现了休克症状。
bìngrén chūxiàn le xiūkè zhèngzhuàng.
Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng sốc.
动
bị sốc, choáng
他因失血过多而休克了。
tā yīn shīxuè guòduō ér xiūkè le.
Anh ấy bị sốc do mất máu quá nhiều.
Cách viết
休
克
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陷入休克 — rơi vào sốc
- 休克状态 — trạng thái sốc
- 失血性休克 — sốc do mất máu
Từ cùng chữ
休 hưu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.