Từ điển HSK / 罢休

罢休

Hán Việt: bãi hưuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thôi; chịu ngừng; bỏ cuộc (thường dùng với phủ định)

Tốc độ

Ví dụ

不达目的,他决不罢休。

bù dá mùdì, tā jué bù bàxiū.

Chưa đạt được mục đích, anh ấy quyết không chịu thôi.

Cách viết

罢
休

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 决不罢休 — quyết không bỏ cuộc
  • 岂肯罢休 — đâu chịu thôi
  • 善罢甘休 — chịu thôi êm xuôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK