Từ điển HSK / 罢工
罢工
Hán Việt: bãi côngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bãi công; đình công (tập thể ngừng làm việc để đòi hỏi)
Tốc độ
Ví dụ
工人们为提高工资举行了罢工。
gōngrénmen wèi tígāo gōngzī jǔxíng le bàgōng.
Công nhân đã đình công để đòi tăng lương.
Cách viết
罢
工
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举行罢工 — tổ chức đình công
- 全体罢工 — toàn thể bãi công
- 罢工抗议 — đình công phản đối
Từ cùng chữ
罢 bãi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.