Từ điển HSK / 休闲

休闲

Hán Việt: hưu nhànđộng từHSK 3.0 cấp 5

nghỉ ngơi giải trí, thư giãn

Tốc độ

Ví dụ

周末我喜欢在公园里休闲。

zhōumò wǒ xǐhuān zài gōngyuán lǐ xiūxián.

Cuối tuần tôi thích thư giãn trong công viên.

Cách viết

休
闲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 休闲娱乐 — giải trí thư giãn
  • 休闲服装 — trang phục thường ngày
  • 休闲时光 — thời gian nghỉ ngơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK