Cây Hán Việt / 闲

闲

xiánHán Việt: nhàncấp 5

rảnh rỗi, nhàn rỗi, không bận

Trang chữ 闲 →

5 từ ghép chứa 闲 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.