Từ điển HSK / 出息
出息
Hán Việt: xuất tứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
triển vọng; tương lai; chí tiến thủ
Tốc độ
Ví dụ
这孩子聪明又勤奋,将来一定有出息。
zhè háizi cōngmíng yòu qínfèn, jiānglái yídìng yǒu chūxi.
Đứa trẻ này vừa thông minh vừa chăm chỉ, sau này nhất định có triển vọng.
Cách viết
出
息
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有出息 — có tương lai
- 没出息 — không có chí
- 有出息的孩子 — đứa trẻ có triển vọng
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.