Từ điển HSK / 出息

出息

Hán Việt: xuất tứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

triển vọng; tương lai; chí tiến thủ

Tốc độ

Ví dụ

这孩子聪明又勤奋,将来一定有出息

zhè háizi cōngmíng yòu qínfèn, jiānglái yídìng yǒu chūxi.

Đứa trẻ này vừa thông minh vừa chăm chỉ, sau này nhất định có triển vọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出息có tương lai
  • 出息không có chí
  • 出息的孩子đứa trẻ có triển vọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK