Từ điển HSK / 平息
平息
Hán Việt: bình tứcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dẹp yên; lắng xuống, dập tắt (cơn giận, phong trào, phong ba)
Tốc độ
Ví dụ
经过调解,双方的争端终于平息了。
jīngguò tiáojiě, shuāngfāng de zhēngduān zhōngyú píngxī le.
Sau khi hòa giải, tranh chấp giữa hai bên cuối cùng đã lắng xuống.
Cách viết
平
息
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平息风波 — dẹp yên sóng gió
- 平息怒火 — dập tắt cơn giận
- 平息叛乱 — dẹp yên phản loạn
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.