Từ điển HSK / 信心
信心
Hán Việt: tín tâmdanh từHSK 3.0 cấp 4
lòng tin; sự tự tin
Tốc độ
Ví dụ
我对这次考试很有信心。
wǒ duì zhè cì kǎoshì hěn yǒu xìnxīn.
Tôi rất tự tin vào kỳ thi lần này.
Cách viết
信
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有信心 — có tự tin
- 充满信心 — đầy tự tin
- 信心十足 — tự tin tràn đầy
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.