Từ điển HSK / 抱负
抱负
Hán Việt: bão phụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
Tốc độ
Ví dụ
年轻人应该有远大的抱负。
niánqīngrén yīnggāi yǒu yuǎndà de bàofù.
Người trẻ nên có hoài bão lớn lao.
Cách viết
抱
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 远大抱负 — hoài bão lớn lao
- 施展抱负 — thực hiện chí hướng
- 政治抱负 — hoài bão chính trị
Từ cùng chữ
抱 bãoCả họ 5 từ →
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiàntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
- 担负dānfùđảm nhận; gánh vác (nhiệm vụ, trách nhiệm, chi phí)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.