Từ điển HSK / 怀抱

怀抱

Hán Việt: hoài bãođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

ôm ấp; ấp ủ (hoài bão, lý tưởng trong lòng); vòng tay; lòng (ôm); (ví) sự bao bọc, che chở

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ôm ấp; ấp ủ (hoài bão, lý tưởng trong lòng)

他从小就怀抱着当医生的理想。

tā cóngxiǎo jiù huáibào zhe dāng yīshēng de lǐxiǎng.

Từ nhỏ anh ấy đã ấp ủ ước mơ làm bác sĩ.

vòng tay; lòng (ôm); (ví) sự bao bọc, che chở

婴儿在母亲的怀抱里安睡。

yīng'ér zài mǔqīn de huáibào lǐ ānshuì.

Đứa bé ngủ yên trong vòng tay mẹ.

Cách viết

怀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 怀抱理想ấp ủ lý tưởng
  • 温暖的怀抱vòng tay ấm áp
  • 投入怀抱sà vào vòng tay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK