Từ điển HSK / 抱歉

抱歉

Hán Việt: bão khiểmtính từHSK 3.0 cấp 4

áy náy; xin lỗi; cảm thấy có lỗi

Tốc độ

Ví dụ

让你久等了,真抱歉。

ràng nǐ jiǔ děng le, zhēn bàoqiàn.

Để cậu đợi lâu, thật xin lỗi.

Cách viết

抱
歉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到抱歉 — cảm thấy áy náy
  • 十分抱歉 — vô cùng xin lỗi
  • 表示抱歉 — bày tỏ sự xin lỗi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK