Cây Hán Việt / 负

负

fùHán Việt: phụcấp 7-9

gánh vác, mang; cậy vào, ỷ thế; chịu thua; phụ lòng, bội bạc; âm, phụ (nhỏ hơn không, trái với dương/chính); mặt tiêu cực

Trang chữ 负 →

15 từ ghép chứa 负 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.