Từ điển HSK / 辜负

辜负

Hán Việt: cô phụđộng từHSK 7–9

phụ lòng, phụ (kỳ vọng, thịnh tình), làm phụ

Ví dụ

我们绝不能辜负父母的殷切期望。

wǒmen jué bùnéng gūfù fùmǔ de yīnqiè qīwàng.

Chúng ta quyết không được phụ lòng kỳ vọng tha thiết của cha mẹ.

Cách viết

辜
负

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 辜负期望 — phụ lòng kỳ vọng
  • 辜负好意 — phụ lòng tốt
  • 不辜负信任 — không phụ sự tin tưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK