Từ điển HSK / 辜负
辜负
Hán Việt: cô phụđộng từHSK 7–9
phụ lòng, phụ (kỳ vọng, thịnh tình), làm phụ
Ví dụ
我们绝不能辜负父母的殷切期望。
wǒmen jué bùnéng gūfù fùmǔ de yīnqiè qīwàng.
Chúng ta quyết không được phụ lòng kỳ vọng tha thiết của cha mẹ.
Cách viết
辜
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 辜负期望 — phụ lòng kỳ vọng
- 辜负好意 — phụ lòng tốt
- 不辜负信任 — không phụ sự tin tưởng
Từ cùng chữ
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzé✓ phụ tráchphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénphụ trách nhânngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdānphụ đảmgánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiànphụ diệntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùbão phụhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùbối phụgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.