Từ điển HSK / 减负
减负
Hán Việt: giảm phụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giảm gánh nặng (học tập, kinh tế)
Tốc độ
Ví dụ
学校采取措施为学生减负。
xuéxiào cǎiqǔ cuòshī wèi xuéshēng jiǎnfù.
Nhà trường áp dụng biện pháp giảm gánh nặng cho học sinh.
Cách viết
减
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为学生减负 — giảm tải cho học sinh
- 减负增效 — giảm tải tăng hiệu quả
- 切实减负 — giảm gánh nặng thiết thực
Từ cùng chữ
减 giảmCả họ 11 từ →
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiàntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.