Từ điển HSK / 减负

减负

Hán Việt: giảm phụđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giảm gánh nặng (học tập, kinh tế)

Tốc độ

Ví dụ

学校采取措施为学生减负

xuéxiào cǎiqǔ cuòshī wèi xuéshēng jiǎnfù.

Nhà trường áp dụng biện pháp giảm gánh nặng cho học sinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为学生减负giảm tải cho học sinh
  • 减负增效giảm tải tăng hiệu quả
  • 切实减负giảm gánh nặng thiết thực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK