Cây Hán Việt / 减

减

jiǎnHán Việt: giảmcấp 4

trừ đi, giảm bớt

Trang chữ 减 →

11 từ ghép chứa 减 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.