Từ điển HSK / 衰减
衰减
Hán Việt: ✓ suy giảmđộng từHSK 7–9
suy giảm; hao hụt, yếu dần (cường độ, năng lượng)
Ví dụ
随着距离增加,信号会逐渐衰减。
suízhe jùlí zēngjiā, xìnhào huì zhújiàn shuāijiǎn.
Khi khoảng cách tăng lên, tín hiệu sẽ dần suy giảm.
Cách viết
衰
减
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 信号衰减 — suy giảm tín hiệu
- 能量衰减 — suy giảm năng lượng
- 逐渐衰减 — suy giảm dần
Từ cùng chữ
衰 suy
- 衰老shuāilǎosuy lãogià yếu; lão hóa (trạng thái); già đi; lão hóa (quá trình)
- 衰竭shuāijié✓ suy kiệtsuy kiệt; kiệt quệ; (cơ quan) suy chức năng
- 衰落shuāiluòsuy lạcsuy tàn; sa sút; lụi bại (từ thịnh sang suy)
- 衰弱shuāiruò✓ suy nhượcsuy nhược; yếu ớt; suy yếu (cơ thể, sức lực)
- 衰退shuāituì✓ suy thoáisuy thoái (kinh tế); suy giảm, sa sút (chức năng, trí nhớ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.