Từ điển HSK / 衰退
衰退
Hán Việt: ✓ suy thoáiđộng từHSK 7–9
suy thoái (kinh tế); suy giảm, sa sút (chức năng, trí nhớ)
Ví dụ
全球经济正面临严重衰退。
quánqiú jīngjì zhèng miànlín yánzhòng shuāituì.
Kinh tế toàn cầu đang đối mặt với suy thoái nghiêm trọng.
Cách viết
衰
退
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经济衰退 — suy thoái kinh tế
- 记忆力衰退 — suy giảm trí nhớ
- 功能衰退 — suy giảm chức năng
Từ cùng chữ
衰 suy
- 衰老shuāilǎosuy lãogià yếu; lão hóa (trạng thái); già đi; lão hóa (quá trình)
- 衰减shuāijiǎn✓ suy giảmsuy giảm; hao hụt, yếu dần (cường độ, năng lượng)
- 衰竭shuāijié✓ suy kiệtsuy kiệt; kiệt quệ; (cơ quan) suy chức năng
- 衰落shuāiluòsuy lạcsuy tàn; sa sút; lụi bại (từ thịnh sang suy)
- 衰弱shuāiruò✓ suy nhượcsuy nhược; yếu ớt; suy yếu (cơ thể, sức lực)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.