Từ điển HSK / 衰老
衰老
Hán Việt: suy lãotính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
già yếu; lão hóa (trạng thái); già đi; lão hóa (quá trình)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
già yếu; lão hóa (trạng thái)
他虽然年迈,却毫无衰老的迹象。
tā suīrán niánmài, què háo wú shuāilǎo de jìxiàng.
Ông tuy cao tuổi nhưng không hề có dấu hiệu già yếu.
动
già đi; lão hóa (quá trình)
长期熬夜会使人加速衰老。
chángqī áoyè huì shǐ rén jiāsù shuāilǎo.
Thức khuya lâu dài khiến con người lão hóa nhanh.
Cách viết
衰
老
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身体衰老 — cơ thể lão hóa
- 延缓衰老 — làm chậm lão hóa
- 衰老现象 — hiện tượng lão hóa
Từ cùng chữ
衰 suy
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.