Từ điển HSK / 衰弱
衰弱
Hán Việt: ✓ suy nhượctính từHSK 3.0 cấp 7-9
suy nhược; yếu ớt; suy yếu (cơ thể, sức lực)
Tốc độ
Ví dụ
长期患病使他的身体十分衰弱。
chángqī huànbìng shǐ tā de shēntǐ shífēn shuāiruò.
Bệnh tật kéo dài khiến cơ thể ông rất suy nhược.
Cách viết
衰
弱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身体衰弱 — cơ thể suy nhược
- 神经衰弱 — suy nhược thần kinh
- 日益衰弱 — ngày càng yếu đi
Từ cùng chữ
衰 suy
- 衰老shuāilǎogià yếu; lão hóa (trạng thái); già đi; lão hóa (quá trình)
- 衰减shuāijiǎnsuy giảm; hao hụt, yếu dần (cường độ, năng lượng)
- 衰竭shuāijiésuy kiệt; kiệt quệ; (cơ quan) suy chức năng
- 衰落shuāiluòsuy tàn; sa sút; lụi bại (từ thịnh sang suy)
- 衰退shuāituìsuy thoái (kinh tế); suy giảm, sa sút (chức năng, trí nhớ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.