Từ điển HSK / 软弱

软弱

Hán Việt: nhuyễn nhượctính từHSK 3.0 cấp 7-9

yếu đuối, nhu nhược (ý chí, tính cách); yếu ớt (cơ thể)

Tốc độ

Ví dụ

面对困难,他表现得过于软弱。

miànduì kùnnán, tā biǎoxiàn de guòyú ruǎnruò.

Trước khó khăn, anh ấy tỏ ra quá nhu nhược.

Cách viết

软
弱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 性格软弱 — tính cách yếu đuối
  • 软弱无力 — yếu ớt bất lực
  • 态度软弱 — thái độ nhu nhược

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK