Từ điển HSK / 软实力
软实力
Hán Việt: nhuyễn thực lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sức mạnh mềm (ảnh hưởng từ văn hóa, giá trị...)
Tốc độ
Ví dụ
文化产业是提升国家软实力的重要途径。
wénhuà chǎnyè shì tíshēng guójiā ruǎnshílì de zhòngyào tújìng.
Ngành công nghiệp văn hóa là con đường quan trọng để nâng cao sức mạnh mềm của quốc gia.
Cách viết
软
实
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提升软实力 — nâng cao sức mạnh mềm
- 文化软实力 — sức mạnh mềm văn hóa
- 国家软实力 — sức mạnh mềm quốc gia
Từ cùng chữ
软 nhuyễnCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.