Cây Hán Việt / 软

软

ruǎnHán Việt: nhuyễncấp 5

mềm; mềm mại; nhũn

Trang chữ 软 →

4 từ ghép chứa 软 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.