Từ điển HSK / 软

软

Hán Việt: nhuyễntính từHSK 3.0 cấp 5

mềm; mềm mại; nhũn

Tốc độ

Ví dụ

这个枕头又软又舒服。

zhège zhěntou yòu ruǎn yòu shūfú.

Cái gối này vừa mềm vừa thoải mái.

Cách viết

软

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 很软 — rất mềm
  • 软沙发 — ghế sofa mềm
  • 心太软 — lòng quá mềm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK