Từ điển HSK / 柔软

柔软

Hán Việt: nhu nhuyễntính từHSK 3.0 cấp 6

mềm mại, mềm mỏng, dẻo dai

Tốc độ

Ví dụ

这条围巾摸起来非常柔软。

zhè tiáo wéijīn mō qǐlái fēicháng róuruǎn.

Chiếc khăn quàng này sờ vào rất mềm mại.

Cách viết

柔
软

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 柔软的头发 — mái tóc mềm mại
  • 身体柔软 — cơ thể dẻo dai
  • 质地柔软 — chất liệu mềm mại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK