Từ điển HSK / 温柔

温柔

Hán Việt: ✓ ôn nhutính từHSK 3.0 cấp 6

dịu dàng; hiền dịu; ôn nhu

Tốc độ

Ví dụ

她是一个温柔体贴的姑娘。

tā shì yí ge wēnróu tǐtiē de gūniang.

Cô ấy là một cô gái dịu dàng biết quan tâm.

Cách viết

温
柔

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 温柔体贴 — dịu dàng ân cần
  • 性情温柔 — tính tình hiền dịu
  • 温柔善良 — dịu dàng lương thiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK