Từ điển HSK / 弱项
弱项
Hán Việt: nhược hạngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
điểm yếu; mặt/môn sở đoản, không giỏi
Tốc độ
Ví dụ
数学一直是他学习中的弱项。
shùxué yìzhí shì tā xuéxí zhōng de ruòxiàng.
Toán học luôn là điểm yếu trong việc học của cậu ấy.
Cách viết
弱
项
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 补强弱项 — bù đắp điểm yếu
- 明显的弱项 — điểm yếu rõ rệt
- 变弱项为强项 — biến sở đoản thành sở trường
Từ cùng chữ
弱 nhượcCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.